Những lưu ý khi chuyển đổi tiền Rupee sang Việt Nam đồng

Thu gọn
Mục lục

Nếu đang có ý định học tập, công tác hay đơn giản là đi du lịch tại Ấn Độ chắc hẳn bạn cần phải nắm rõ tỷ giá đồng Rupee cũng như cách chuyển đổi để đạt được giá trị quy đổi cao nhất. Vậy 1 Rupee bằng bao nhiêu tiền Việt Nam? Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cho các bạn cách đổi tiền Rupee Ấn Độ sang tiền VND.

1. Khái quát một số điều về đồng Rupee Ấn Độ

Rupee là đơn vị tiền tệ chính thức ở Ấn Độ. Tuy nhiên, cũng giống như các đồng Euro hay bảng Anh, đồng Rupi không thuộc về một quốc gia nào duy nhất mà đồng tiền chung được lưu hành rộng rãi ở nhiều quốc gia như: Nepal, Sri Lanka, Maurice, Pakistan và một số khu vực khác.

Theo quy ước quốc tế, đồng Rupee Ấn Độ có tên viết tắt (mã quốc tế) là INR. Ký hiệu Rs hoặc R$.

1 rub bằng bao nhiêu tiền Việt Nam
1 rub bằng bao nhiêu tiền Việt Nam

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

2. Đổi 1 Rupee bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?

Việc quy đổi đồng tiền giữa các nước luôn có sự chênh lệch nhất định. Đổi tiền Rupee Ấn Độ sang tiền VND cũng không phải là một ngoại lệ.

Theo tỷ giá được cập nhật mới nhất ngày 01/06/2021 thì 1 Rupee Ấn Độ (INR) có giá quy đổi sang tiền Việt Nam (VND) như sau:

1 INR = 318,24 VND

Với tỷ giá này, có thể áp dụng để dễ dàng quy đổi các mệnh giá khác nhau của tiền Rupee Ấn Độ sang tiền VND của Việt Nam như sau:

  • 5 INR = 1.591,22 VND
  • 10 INR = 3.182,45 VND
  • 100 INR = 31.824,47 VND
  • 1.000 INR = 318.244,75 VND
  • 1 triệu INR = 318.244.749,00 VND
  • 5 triệu INR = 1.591.223745,00 VND

3. Chuyển đổi Rupee Ấn Độ ở đâu an toàn nhất

Việc xác định 1 Rupee bằng bao nhiêu tiền Việt Nam? và chuyển đổi tiền Rupee Ấn Độ sang tiền VND không quá khó khăn nếu như bạn biết chọn đúng địa điểm uy tín để giao dịch. Dưới đây là các địa điểm bạn có thể tìm đấy khi có nhu cầu chuyển đổi từ đồng Rupee sang VND.

3.1. Ở Việt Nam, chuyển đổi Rupee Ấn Độ ở đâu an toàn nhất

Ở Việt Nam, việc mua bán trao đổi ngoại tệ được quản lý rất chặt chẽ. Thậm chí, Nhà nước còn ban hành các thông tư và nghị định về việc trao đổi, mua bán ngoại tệ. Theo đó, đồng tiền Rupee nói riêng và các loại ngoại tệ nói chung chỉ được phép trao đổi, mua bán ở những nơi quy định đó là các tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại, công ty tài chính được cấp phép hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.

Như vậy, nếu có nhu cầu đổi tiền Rupee sang tiền VND thì cách nhanh chóng, đơn giản và thuận tiện nhất là đến ngay các ngân hàng, chi nhánh ngân hàng để giao dịch. Hiện tại, Vietcombank, TPBank hay VIB đều là những địa chỉ uy tín để các bạn có thể đổi tiền Ấn Độ sang tiền VND.

Ngoài những ngân hàng trên, các bạn cũng có thể tìm mua hoặc đổi tiền Rupee tại một số khách sạn lớn, sân bay quốc tế, cửa khẩu hoặc nơi lưu trú du lịch được nhà nước cho phép để thuận tiện cho việc thanh toán.

XEM THÊM

3.2. Ở Ấn Độ, chuyển đổi Rupee Ấn Độ ở đâu an toàn nhất

Nếu đang ở Ấn Độ và muốn thực hiện việc đổi tiền từ Rupee Ấn Độ sang tiền VND, bạn cũng nên tìm đến các phòng dịch vụ, chi nhánh ngân hàng lớn để tránh gặp phải những rủi ro không đáng có.

Trên đây là thông tin tỷ giá 1 Rupee bằng bao nhiêu tiền Việt Nam và những địa chỉ uy tín để chuyển đổi Rupee Ấn Độ. Nhưng khi chuyển đổi cần lưu ý những gì. Mới quý bạn tham khảo phần tiếp theo.

Những chú ý khi chuyển đổi tiền Rubi
Những chú ý khi chuyển đổi tiền Rubi

4. Những lưu ý khi đổi tiền Rupee Ấn Độ

Thủ tục đổi tiền Rupi Ấn Độ tại các ngân hàng nhìn chung khá đơn giản. Bạn chỉ cần điền biểu mẫu khai thông tin và chờ xét duyệt là có thể nhận tiền nhanh chóng trong một vài phút. Tuy nhiên, cần lưu ý, việc mua ngoại tệ nói chung và mua đồng Rupee nói riêng chỉ được theo một mức nhất định tùy theo mục đích. Vì vậy bạn nên có kế hoạch chi tiêu rõ ràng hoặc có thể sử dụng thêm các thẻ thanh toán quốc tế để tiện cho việc thanh toán.

Ngoài ra, bạn cũng nên nắm rõ các phân biệt đồng Rupee thật và giả để tránh sự nhầm lẫn không đáng có. Theo đó, có thể dựa vào độ sắc nét, độ sáng và màu sắc tờ tiền để nhận biết đồng Rupee Ấn Độ thật. Cụ thể:

  • Về độ sắc nét: Tiền giấy Rupee thật thường có độ sắc nét cao với kích thước chuẩn xác trong khi đó tiền giả thường không có độ sắc nét, kích thước không chuẩn.
  • Độ sáng của tiền: Tiền thật khi chiếu lên ánh sáng sẽ có một số hình ảnh bị mờ hoặc đổi màu trong khi tiền giả thì không có thay đổi về màu sắc cũng như độ sáng.
  • Màu sắc tờ tiền: Những tờ tiền thật bao giờ cũng rõ nét hơn, không bị nhạt hay là pha trộn màu. Trong khi tiền giả rất hay gặp phải những lỗi này.


Tổng hợp những điều cần biết về đồng Rupee Ấn độ

5. Đổi tiền Rupee Ấn Độ sang các loại tiền khác

1 INR = 318,24 VND, còn đối với các loại tiền thông dụng khác như: EURO, Bảng Anh hay Đô la thì sao? Theo tỷ giá mới nhất được cập nhập ngày 01/06/21, tỷ giá tiền Rupee Ấn Độ khi quy đổi sang các loại tiền tệ khác sẽ như sau:

  • 1 INR = 0.011 EUR
  • 1 INR = 0.0097 Bảng Anh (GPB)
  • 1 INR = 0.014 Đô la Mỹ (USD)

6. Các mệnh giá của đồng Rupi Ấn Độ đang lưu hành

Cũng như tiền VND của Việt Nam, đồng tiền Rupi của Ấn Độ được chia thành nhiều mệnh giá khác nhau để thuận tiện cho quá trình sử dụng và giao dịch.

Hiện nay, Ấn Độ đang phát hành song song cả hai loại tiền là tiền giấy và đồng tiền kim loại. Trong đó, tiền giấy Rupee Ấn Độ có các mệnh giá là: 5, 10, 20, 50, 100, 500, 1.000 rupee. Và tiền kim loại Rupee Ấn Độ đang lưu hành với các mệnh giá nhỏ hơn là: 1,2,5,10 Rupee. 

Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách đổi tiền Rupee Ấn Độ sang tiền VND cũng như tỷ giá 1 Rupee bằng bao nhiêu tiền Việt Nam? và đồng tiền này so với một số loại tiền tệ khác. Citinews.net hy vọng bài viết trên cung cấp cho quý bạn nhiều thông tin hữu ích.

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất